Trang chủELPW • NASDAQ
add
eLong Power Holding Ltd
2,24 $
Sau giờ giao dịch:(1,79%)+0,040
2,28 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,17 $ - 2,40 $
Phạm vi một năm
2,17 $ - 10.336,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 Tr USD
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,02 N | -41,52% |
Chi phí hoạt động | 921,23 N | -7,06% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 29,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 N | -20,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | 19,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,20 Tr | 604,21% |
Tổng tài sản | 27,19 Tr | -24,59% |
Tổng nợ | 46,58 Tr | -30,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -19,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,39 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 29,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -804,95 N | -21,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,13 N | 83,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 785,44 N | -43,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,74 N | -111,64% |
Dòng tiền tự do | -416,24 N | 3,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
38