Trang chủELS • ASX
add
Elsight Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,69 $
Mức chênh lệch một ngày
5,52 $ - 5,71 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 5,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T AUD
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
118,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,98 Tr | 1.817,46% |
Chi phí hoạt động | 3,91 Tr | 225,76% |
Thu nhập ròng | 4,12 Tr | 481,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,93 | 119,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 Tr | 431,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,06 Tr | 6.568,35% |
Tổng tài sản | 64,13 Tr | 2.737,77% |
Tổng nợ | 13,16 Tr | 1.086,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,12 Tr | 481,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,90 Tr | 1.411,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,89 N | -689,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,19 Tr | 146.402,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,79 Tr | 4.812,84% |
Dòng tiền tự do | 2,46 Tr | 585,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web