Trang chủELS • NYSE
add
Equity LifeStyle Properties Inc
67,89 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
67,89 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 04:34:38 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
67,91 $
Mức chênh lệch một ngày
67,58 $ - 69,00 $
Phạm vi một năm
58,15 $ - 69,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,17 T USD
Số lượng trung bình
2,34 Tr
Tỷ số P/E
33,79
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,83 Tr | 0,54% |
Chi phí hoạt động | 72,06 Tr | 3,53% |
Thu nhập ròng | 100,46 Tr | 4,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,87 | 4,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 6,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 189,06 Tr | -1,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,93 Tr | 0,67% |
Tổng tài sản | 5,75 T | 1,77% |
Tổng nợ | 3,93 T | 2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,46 Tr | 4,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,46 Tr | -5,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,36 Tr | 19,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,26 Tr | -7,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,16 Tr | 16,83% |
Dòng tiền tự do | 88,21 Tr | -0,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.700