Trang chủELT • ASX
add
Elementos Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
393,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,16 N | -62,41% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | 337,11% |
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | -332,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,89 N | -1.050,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,55 Tr | -398,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,02 Tr | 1.006,80% |
Tổng tài sản | 35,98 Tr | 47,81% |
Tổng nợ | 736,16 N | 10,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | -332,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | -184,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -492,71 N | 40,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,83 Tr | 185,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 Tr | 1.371,99% |
Dòng tiền tự do | -1,47 Tr | -45,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
13