Trang chủEM2 • ASX
add
Eagle Mountain Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0039 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,21 N | 545,51% |
Chi phí hoạt động | 630,76 N | -45,46% |
Thu nhập ròng | 1,81 Tr | 127,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,47 N | 104,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -478,62 N | 52,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,78 Tr | — |
Tổng nợ | 6,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,81 Tr | 127,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -465,13 N | 61,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,11 N | 108,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 754,37 N | 2.485,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 301,94 N | 122,88% |
Dòng tiền tự do | -324,20 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web