Trang chủEMAT • NASDAQ
add
Evolution Metals & Technologies Corp
8,40 $
Sau giờ giao dịch:(2,62%)+0,22
8,62 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:57:27 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
9,92 $
Mức chênh lệch một ngày
8,23 $ - 10,07 $
Phạm vi một năm
7,06 $ - 24,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T USD
Số lượng trung bình
94,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,49 Tr | -62,84% |
Thu nhập ròng | -12,10 Tr | 72,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,29 Tr | 1.044,01% |
Tổng tài sản | 6,57 Tr | -35,66% |
Tổng nợ | 132,97 Tr | 162,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -103,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,10 Tr | 72,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | -89,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,72 N | 98,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,76 Tr | -129,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -711,00 | -100,08% |
Dòng tiền tự do | -11,22 Tr | 9,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web