Trang chủEMB • ASX
add
Embelton Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,08 $
Phạm vi một năm
7,45 $ - 8,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,00
Tỷ số P/E
17,65
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,23 Tr | 27,19% |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | 11,85% |
Thu nhập ròng | 306,00 N | 11,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,59 | -12,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 569,68 N | 6,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,00 N | 94,87% |
Tổng tài sản | 33,95 Tr | 13,38% |
Tổng nợ | 13,43 Tr | 38,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 306,00 N | 11,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,50 N | 86,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,50 N | 78,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,50 N | -53,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,50 N | 98,83% |
Dòng tiền tự do | 159,62 N | 191,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
72