Trang chủEMBC • NASDAQ
add
Embecta Corp
9,07 $
Trước giờ mở cửa:(0,66%)-0,060
9,01 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 04:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,44 $
Mức chênh lệch một ngày
9,06 $ - 9,35 $
Phạm vi một năm
9,06 $ - 15,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
537,12 Tr USD
Số lượng trung bình
911,54 N
Tỷ số P/E
3,83
Tỷ lệ cổ tức
6,62%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,20 Tr | -0,27% |
Chi phí hoạt động | 85,40 Tr | -11,87% |
Thu nhập ròng | 44,10 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 16,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | 9,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,60 Tr | 14,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,30 Tr | -4,14% |
Tổng tài sản | 1,06 T | -7,46% |
Tổng nợ | 1,68 T | -12,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -613,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,10 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,20 Tr | 424,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,50 Tr | 733,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,60 Tr | -14,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,20 Tr | 57,91% |
Dòng tiền tự do | 12,46 Tr | 86,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.850