Trang chủEMBELL • STO
add
Embellence Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
33,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
33,50 kr - 34,00 kr
Phạm vi một năm
31,20 kr - 42,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
788,55 Tr SEK
Số lượng trung bình
18,29 N
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,00 Tr | -2,73% |
Chi phí hoạt động | 101,00 Tr | 0,70% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | 39,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,67 | 43,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 38,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,00 Tr | -7,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,00 Tr | -6,33% |
Tổng tài sản | 762,00 Tr | -8,16% |
Tổng nợ | 249,00 Tr | -14,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 513,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | 39,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,00 Tr | 8,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 Tr | -480,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,00 Tr | 30,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 Tr | 100,73% |
Dòng tiền tự do | 23,62 Tr | 70,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1875
Trang web
Nhân viên
223