Trang chủEMC • ASX
add
Everest Metals Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
649,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,70 N | 198,79% |
Chi phí hoạt động | 279,40 N | -14,06% |
Thu nhập ròng | -233,23 N | 24,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -193,23 | 74,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,66 N | 33,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 Tr | -10,03% |
Tổng tài sản | 18,71 Tr | 28,50% |
Tổng nợ | 1,28 Tr | 55,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -233,23 N | 24,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -138,36 N | 46,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -891,21 N | 29,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 Tr | -10,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 841,34 N | 46,65% |
Dòng tiền tự do | -907,32 N | 34,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
9