Trang chủEMH • ASX
add
European Metals Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,11 Tr GBP
Số lượng trung bình
166,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 872,11 N | — |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -859,25 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 996,34 N | — |
Tổng tài sản | 36,84 Tr | — |
Tổng nợ | 2,53 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 382,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,30 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,25 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -532,21 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web