Trang chủEML • ASX
add
EML Payments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
246,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,66 Tr | -4,90% |
Chi phí hoạt động | 31,52 Tr | 16,22% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | -143,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,54 | -145,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,73 Tr | -63,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -358,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,81 Tr | -5,47% |
Tổng tài sản | 2,95 T | 4,23% |
Tổng nợ | 2,80 T | 5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | -143,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,60 Tr | -822,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,21 Tr | -110,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,84 Tr | 168,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,75 Tr | -252,99% |
Dòng tiền tự do | 6,57 Tr | -10,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
458