Trang chủEMV • ASX
add
EMvision Medical Devices Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,76 $
Mức chênh lệch một ngày
1,75 $ - 1,75 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 2,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 Tr | 10,76% |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | 15,66% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -11,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,68 | -0,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,91 Tr | -22,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,55 Tr | 28,94% |
Tổng tài sản | 24,94 Tr | 25,56% |
Tổng nợ | 5,20 Tr | 16,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -11,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | -22,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,05 N | -92,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,54 Tr | 10.170,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,54 Tr | 241,93% |
Dòng tiền tự do | -584,07 N | 20,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web