Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,77%
1.091,34
+8,30
+0,77%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,49%
605,32
+2,94
+0,49%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,09%
1.256,38
+13,55
+1,09%
1.242,831.229,311.257,171.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,39%
1.754,71
+40,89
+2,39%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,27%
641,74
+1,75
+0,27%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,42%
849,36
+11,90
+1,42%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,05%
216,48
+2,26
+1,05%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,57%
3.186,11
-18,27
-0,57%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,05%
944,39
+19,01
+2,05%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,30%
1.475,89
+33,18
+2,30%
1.442,711.443,011.476,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,27%
2.367,68
+6,34
+0,27%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
ENB:TSE
Enbridge Inc
74,62 CA$
+2,21%
(+1,61) 1 ngày
30 thg 4, 12:51:42 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENB...
Mở
72,91 CA$
Cao
74,62 CA$
Thấp
72,91 CA$
Vốn hoá thị trường
162,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
0,97 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
23,07
Cao nhất trong 52 tuần
77,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,68 CA$
EPS
3,24 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Enbridge Inc. is a Canadian pipeline and energy company headquartered in Calgary, Alberta, Canada. Enbridge owns and operates pipelines throughout Canada and the United States, transporting crude oil, natural gas, and natural gas liquids, and also generates renewable energy. Enbridge's pipeline system is the longest in North America and the largest oil export pipeline network in the world. Its crude oil system consists of 28,661 kilometres of pipelines. Its 38,300 kilometre natural gas pipeline system connects multiple Canadian provinces, several US states, and the Gulf of Mexico. The company was formed by Imperial Oil in 1949 as the Interprovincial Pipe Line Company Limited to transport Alberta oil to refineries. Over time, it has grown through acquisition of other existing pipeline companies and the expansion of their projects. Enbridge has been responsible for several oil spills, including the Line 3 oil spill, which was the largest inland oil spill in the US, and the Kalamazoo River oil spill, which was another major inland oil spill in the US. Wikipedia
Giới thiệu về Enbridge Inc
Giám đốc điều hànhGregory L. Ebel
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenbridge.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 6, 8 thg 5, 09:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,94 ước tính)CAD
Doanh thu/Ước tính
-/ (18,54 T ước tính)CAD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
18,50 T
14,88 T
14,64 T
17,18 T
Giá vốn hàng bán
10,95 T
8,56 T
8,49 T
10,04 T
Chi phí doanh thu
10,95 T
8,56 T
8,49 T
10,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,40 T
2,24 T
2,41 T
2,63 T
Chi phí hoạt động
3,81 T
3,63 T
3,81 T
4,09 T
Tổng chi phí hoạt động
14,76 T
12,18 T
12,30 T
14,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,74 T
2,69 T
2,34 T
3,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
175,00 Tr
207,00 Tr
137,00 Tr
114,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,19 T
2,99 T
1,16 T
2,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,19 T
3,32 T
1,16 T
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
697,00 Tr
666,00 Tr
316,00 Tr
325,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,87%
22,30%
27,17%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,36 T
2,28 T
788,00 Tr
2,06 T
Biên lợi nhuận ròng
12,78%
15,32%
5,38%
11,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
0,65
0,46
0,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,33 T
-1,18 T
-1,26 T
-1,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 T
-1,18 T
-1,26 T
-1,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 T
1,39 T
1,40 T
1,46 T
EBITDA
5,15 T
4,08 T
3,74 T
4,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay