Trang chủENDR • CVE
add
Enduro Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 856,23 N | 329,58% |
Thu nhập ròng | -771,32 N | -267,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -843,97 N | -333,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 Tr | 746,81% |
Tổng tài sản | 36,71 Tr | 15,44% |
Tổng nợ | 905,45 N | -54,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -771,32 N | -267,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,72 N | 23,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -914,23 N | -1.294,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 Tr | -1.242,61% |
Dòng tiền tự do | -1,22 Tr | -447,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web