Trang chủENERY • IST
add
Enerya Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,17 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,09 ₺ - 9,21 ₺
Phạm vi một năm
3,08 ₺ - 11,93 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
82,35 T TRY
Số lượng trung bình
12,40 Tr
Tỷ số P/E
20,69
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,25 T | -2,10% |
Chi phí hoạt động | 130,68 Tr | -16,62% |
Thu nhập ròng | 899,25 Tr | 90,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,63 | 94,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 673,21 Tr | 71,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -180,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 T | 499,28% |
Tổng tài sản | 94,84 T | 91,11% |
Tổng nợ | 34,68 T | 79,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 899,25 Tr | 90,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 994,94 Tr | -14,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 T | 16,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 T | -305,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 T | -406,50% |
Dòng tiền tự do | -86,21 Tr | -223,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.187