Trang chủENEST • KLSE
add
Enest Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
65,10 Tr MYR
Tỷ số P/E
8,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,94 Tr | 9,08% |
Chi phí hoạt động | 985,50 N | 570,73% |
Thu nhập ròng | 1,59 Tr | -11,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | -18,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,62 Tr | -3,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,59 Tr | 144,15% |
Tổng tài sản | 82,21 Tr | 17,36% |
Tổng nợ | 30,58 Tr | 15,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 Tr | -11,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,19 Tr | 208,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 83,00 N | 102,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -415,00 N | -109,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,86 Tr | 115,00% |
Dòng tiền tự do | 1,58 Tr | 227,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web