Trang chủENGCON-B • STO
add
Engcon AB
Giá đóng cửa hôm trước
64,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
62,30 kr - 65,60 kr
Phạm vi một năm
61,40 kr - 103,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,31 T SEK
Số lượng trung bình
254,09 N
Tỷ số P/E
43,82
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 498,00 Tr | 26,72% |
Chi phí hoạt động | 128,00 Tr | 26,73% |
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -11,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | -29,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | -8,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,00 Tr | 11,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,00 Tr | -68,18% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 8,81% |
Tổng nợ | 502,00 Tr | 32,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -11,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,00 Tr | -81,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 Tr | 35,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,00 Tr | 94,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -79,62 Tr | -1.515,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
450