Trang chủENGCON-B • STO
add
Engcon AB
Giá đóng cửa hôm trước
77,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
75,30 kr - 78,30 kr
Phạm vi một năm
71,60 kr - 118,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,04 T SEK
Số lượng trung bình
100,67 N
Tỷ số P/E
52,56
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,00 Tr | 0,73% |
Chi phí hoạt động | 106,00 Tr | 4,95% |
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -16,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,05 | -17,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | -17,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,00 Tr | -15,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,00 Tr | -59,62% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 9,59% |
Tổng nợ | 616,00 Tr | 24,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 664,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -16,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,00 Tr | -70,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,00 Tr | 57,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,00 Tr | -121,28% |
Dòng tiền tự do | 18,00 Tr | -85,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
400