Trang chủENITY • STO
add
Enity Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
111,44 kr
Mức chênh lệch một ngày
109,40 kr - 112,00 kr
Phạm vi một năm
68,50 kr - 114,88 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 T SEK
Số lượng trung bình
420,22 N
Tỷ số P/E
12,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 324,00 Tr | 15,34% |
Chi phí hoạt động | 186,40 Tr | 28,46% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 11,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,88 | -3,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | — |
Tổng tài sản | 38,54 T | — |
Tổng nợ | 32,79 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 11,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -240,60 Tr | -189,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,40 Tr | -102,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 169,40 Tr | -71,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,40 Tr | -107,28% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
275