Trang chủENN • ASX
add
Elanor Investors Group
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 0,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
125,18 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,47 Tr | -6,93% |
Chi phí hoạt động | 13,71 Tr | -25,19% |
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | 55,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,00 | 51,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -100,50 N | 96,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,99 Tr | -26,15% |
Tổng tài sản | 554,99 Tr | -17,59% |
Tổng nợ | 395,89 Tr | -15,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | 55,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,16 Tr | 57,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,99 Tr | 314,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,31 Tr | -190,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 Tr | -96,79% |
Dòng tiền tự do | -2,88 Tr | -14,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web