Trang chủENR • ASX
add
Encounter Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
497,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | 35,50% |
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -30,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,58 Tr | -34,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,72 Tr | 53,23% |
Tổng tài sản | 74,15 Tr | 41,77% |
Tổng nợ | 1,62 Tr | -6,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 558,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -30,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,23 N | -28,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,96 Tr | -22,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,33 Tr | 58,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,04 Tr | 86,82% |
Dòng tiền tự do | -4,43 Tr | -23,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web