Trang chủENRG • CVE
add
New Energy Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
911,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 27,35 N | -55,65% |
Thu nhập ròng | -42,48 N | 44,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,78 N | -84,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,12 N | -47,82% |
Tổng tài sản | 54,35 N | -81,04% |
Tổng nợ | 291,23 N | 30,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -236,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -139,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,48 N | 44,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,51 N | 110,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 N | -76,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,51 N | 185,35% |
Dòng tiền tự do | 26,56 N | 131,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web