Trang chủENRG • CVE
add
New Energy Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 46,54 N | 114,45% |
Thu nhập ròng | -59,58 N | -113,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 N | -98,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,60 N | -94,96% |
Tổng tài sản | 43,41 N | -86,99% |
Tổng nợ | 253,47 N | 22,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -210,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -216,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 87,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,58 N | -113,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,14 N | -100,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,04 N | -49,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,10 N | -119,76% |
Dòng tiền tự do | -16,14 N | -246,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web