Trang chủENSRI • IST
add
Ensari Deri Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
19,36 ₺
Mức chênh lệch một ngày
19,15 ₺ - 19,68 ₺
Phạm vi một năm
3,23 ₺ - 26,85 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,67 T TRY
Số lượng trung bình
7,62 Tr
Tỷ số P/E
52,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,07 Tr | -42,90% |
Chi phí hoạt động | 25,58 Tr | 43,37% |
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | 95,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,68 | 91,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,22 Tr | -127,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 134,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,18 Tr | 300,53% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 46,48% |
Tổng nợ | 770,87 Tr | 42,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 546,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | 95,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,22 Tr | 353,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,92 Tr | 316,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,12 Tr | -479,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -220,67 N | 98,56% |
Dòng tiền tự do | -79,09 Tr | -20,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
73