Trang chủENT • ASX
add
Enterprise Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0040 $ - 0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 275,84 N | 15,12% |
Thu nhập ròng | -273,56 N | -16,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -223,11 N | 5,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,60 N | -48,38% |
Tổng tài sản | 5,17 Tr | -17,29% |
Tổng nợ | 301,91 N | 39,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -273,56 N | -16,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -158,98 N | 25,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,41 N | -43,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 188,47 N | -66,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,92 N | -251,09% |
Dòng tiền tự do | -388,08 N | -17,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web