Trang chủENTA • NASDAQ
add
Enanta Pharmaceuticals Inc
12,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,51 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,00 $
Mức chênh lệch một ngày
12,44 $ - 13,19 $
Phạm vi một năm
4,09 $ - 17,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
363,03 Tr USD
Số lượng trung bình
193,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,62 Tr | 9,76% |
Chi phí hoạt động | 29,87 Tr | -26,26% |
Thu nhập ròng | -11,94 Tr | 46,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,13 | 51,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | 60,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,02 Tr | 55,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,85 Tr | -14,23% |
Tổng tài sản | 329,50 Tr | -5,49% |
Tổng nợ | 202,91 Tr | -14,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,94 Tr | 46,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,70 Tr | 30,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,30 Tr | -168,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,14 Tr | 1.386,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,14 Tr | -89,09% |
Dòng tiền tự do | -6,66 Tr | 72,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
120