Trang chủENVB • NASDAQ
add
Enveric Biosciences Inc
3,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,77%)-0,030
3,89 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:39:34 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,08 $
Mức chênh lệch một ngày
3,86 $ - 4,07 $
Phạm vi một năm
3,50 $ - 66,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 Tr USD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | -10,04% |
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | 10,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,83 Tr | 8,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 Tr | 20,76% |
Tổng tài sản | 4,36 Tr | -8,94% |
Tổng nợ | 905,88 N | 7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,98 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -118,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -166,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | 10,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,07 Tr | -123,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,99 Tr | 478,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 907,78 N | 332,25% |
Dòng tiền tự do | -1,35 Tr | -1.087,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6