Trang chủENX • ASX
add
Enegex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
236,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 81,84 N | -56,40% |
Thu nhập ròng | -64,63 N | 32,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,58 N | 624,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | -30,50% |
Tổng tài sản | 1,71 Tr | -41,82% |
Tổng nợ | 147,79 N | -40,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,63 N | 32,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -72,01 N | -82,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,13 N | 55,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -136,14 N | 25,92% |
Dòng tiền tự do | 394,92 N | 965,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web