Trang chủENX • ASX
add
Enegex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
115,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 N | -86,76% |
Chi phí hoạt động | 337,98 N | -44,68% |
Thu nhập ròng | -359,18 N | 39,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,51 N | -357,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -101,90 N | 79,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 Tr | 244,36% |
Tổng tài sản | 10,38 Tr | 476,23% |
Tổng nợ | 528,69 N | 372,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -359,18 N | 39,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -302,29 N | -375,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,88 N | -11,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 Tr | 227.321,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,00 Tr | 1.541,63% |
Dòng tiền tự do | -288,41 N | 34,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web