Trang chủEOG • CVE
add
Eco (Atlantic) Oil & Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
408,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
298,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -1,10 Tr | -325,93% |
Thu nhập ròng | 903,26 N | 198,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 Tr | -50,52% |
Tổng tài sản | 19,93 Tr | -26,69% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | 52,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 342,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 903,26 N | 198,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 Tr | 161,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,06 N | 16,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 887,42 N | 146,26% |
Dòng tiền tự do | 562,03 N | 139,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web