Trang chủEOL • ASX
add
Energy One Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,68 $
Mức chênh lệch một ngày
13,16 $ - 13,99 $
Phạm vi một năm
9,58 $ - 20,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
420,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
78,55 N
Tỷ số P/E
57,96
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,30 Tr | 20,53% |
Chi phí hoạt động | 4,35 Tr | 22,73% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 62,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,59 | 35,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 Tr | 38,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,59 Tr | 82,58% |
Tổng tài sản | 103,55 Tr | 9,10% |
Tổng nợ | 37,62 Tr | -0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 62,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,78 Tr | 71,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 Tr | -37,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,57 Tr | -182,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 310,00 N | 13,76% |
Dòng tiền tự do | 2,28 Tr | 54,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
128