Trang chủEOSS • OTCMKTS
add
Eos Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,24 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,70 N | — |
Chi phí hoạt động | 212,88 N | — |
Thu nhập ròng | -150,87 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -765,74 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -207,85 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,70 N | — |
Tổng tài sản | 367,46 N | — |
Tổng nợ | 1,60 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 604,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -147,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,87 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,30 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,56 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,80 N | — |
Dòng tiền tự do | -23,98 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
9