Trang chủEP7 • FRA
add
Evolution Petroleum Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 €
Mức chênh lệch một ngày
3,90 € - 3,90 €
Phạm vi một năm
2,78 € - 4,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
156,12 Tr USD
Số lượng trung bình
48,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,68 Tr | 1,99% |
Chi phí hoạt động | 6,28 Tr | -32,56% |
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | 158,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | 157,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,81 Tr | 144,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 Tr | -67,76% |
Tổng tài sản | 169,26 Tr | 5,65% |
Tổng nợ | 101,72 Tr | 21,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | 158,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,42 Tr | -29,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -617,00 N | 25,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 Tr | 18,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 Tr | -35,56% |
Dòng tiền tự do | 6,75 Tr | 5,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11