Trang chủEP • NYSEAMERICAN
add
Empire Petroleum Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,09 $
Mức chênh lệch một ngày
3,03 $ - 3,12 $
Phạm vi một năm
2,77 $ - 6,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
108,78 Tr USD
Số lượng trung bình
81,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,29 Tr | -28,34% |
Chi phí hoạt động | 6,72 Tr | -7,20% |
Thu nhập ròng | -58,95 Tr | -1.305,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -634,31 | -1.861,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,07 Tr | -346,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 Tr | -47,19% |
Tổng tài sản | 65,87 Tr | -46,82% |
Tổng nợ | 70,48 Tr | 15,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -23,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,95 Tr | -1.305,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 Tr | 68,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | 73,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 568,00 N | -95,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,41 Tr | -279,85% |
Dòng tiền tự do | 1,67 Tr | 115,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
63