Trang chủEPAC • IDX
add
Megalestari Epack Sentosaraya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
76,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
76,00 Rp - 77,00 Rp
Phạm vi một năm
9,00 Rp - 80,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
251,06 T IDR
Số lượng trung bình
11,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,95 T | 12,18% |
Chi phí hoạt động | 6,99 T | 20,02% |
Thu nhập ròng | 5,17 T | 334,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,01 | 308,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,31 T | 383,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | -34,04% |
Tổng tài sản | 259,56 T | -2,65% |
Tổng nợ | 184,22 T | -4,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,17 T | 334,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,40 T | 76,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,58 T | -751,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,64 T | 22,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,75 Tr | 1.393,53% |
Dòng tiền tự do | -3,99 T | 51,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
200