Trang chủEPAR3 • BVMF
add
Embpar Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,96 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,92 R$ - 3,04 R$
Phạm vi một năm
2,92 R$ - 5,30 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
43,40 Tr BRL
Số lượng trung bình
8,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
62,08%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 700,00 N | 58,37% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | 235,35% |
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | 67,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -335,86 | 79,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,48 Tr | -325,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,93 Tr | -27,03% |
Tổng tài sản | 54,98 Tr | -20,25% |
Tổng nợ | 15,56 Tr | 13,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | 67,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 508,00 N | -93,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,00 N | 100,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 510,00 N | 103,52% |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | 179,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web