Trang chủEPB • KLSE
add
EPB Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,34 RM - 0,35 RM
Phạm vi một năm
0,31 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
124,62 Tr MYR
Số lượng trung bình
37,61 N
Tỷ số P/E
10,65
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,41 Tr | -18,36% |
Chi phí hoạt động | 4,96 Tr | -37,23% |
Thu nhập ròng | 3,69 Tr | 17,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | 44,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,24 Tr | 15,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,72 Tr | 8,05% |
Tổng tài sản | 156,50 Tr | 28,83% |
Tổng nợ | 46,24 Tr | 96,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,69 Tr | 17,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,33 Tr | 682,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -365,00 N | 91,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | -100,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,10 Tr | -67,34% |
Dòng tiền tự do | 9,42 Tr | 194,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
164