Trang chủEPB • KLSE
add
EPB Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,33 RM - 0,34 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
124,62 Tr MYR
Số lượng trung bình
93,85 N
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,69 Tr | 17,47% |
Chi phí hoạt động | 7,69 Tr | 2,77% |
Thu nhập ròng | 4,82 Tr | 73,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,76 | 47,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,66 Tr | -37,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -87,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,68 Tr | -27,15% |
Tổng tài sản | 147,36 Tr | 9,63% |
Tổng nợ | 36,79 Tr | 15,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,82 Tr | 73,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 Tr | -125,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 Tr | 91,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,19 Tr | -116,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,87 Tr | 64,84% |
Dòng tiền tự do | 38,02 Tr | 89,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
164