Trang chủEPCC • FRA
add
Cementos Pacasmayo SAA - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
9,10 €
Mức chênh lệch một ngày
9,05 € - 9,05 €
Phạm vi một năm
4,68 € - 9,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
961,46 Tr USD
Số lượng trung bình
15,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PEN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 555,67 Tr | 11,32% |
Chi phí hoạt động | 94,70 Tr | 7,69% |
Thu nhập ròng | 81,95 Tr | 55,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,75 | 39,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,93 Tr | 35,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PEN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,57 Tr | 43,50% |
Tổng tài sản | 3,13 T | -1,72% |
Tổng nợ | 1,86 T | -3,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 431,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PEN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,95 Tr | 55,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,64 Tr | -31,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,90 Tr | 25,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,40 Tr | 127,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,00 Tr | 239,14% |
Dòng tiền tự do | -15,71 Tr | -291,06% |
Giới thiệu
Pacasmayo is the largest cement company in the north of Peru. The company has 3 cement plants in Piura, Pacasmayo and another in Rioja with a total annual capacity of 4.9 million tons of cement. It was founded by Luis Hochschild Plaut. Wikipedia
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.698