Trang chủEPCC • FRA
add
Cementos Pacasmayo SAA - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
8,80 €
Mức chênh lệch một ngày
8,95 € - 8,95 €
Phạm vi một năm
4,46 € - 9,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
954,50 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PEN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 559,54 Tr | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 181,45 Tr | 83,82% |
Thu nhập ròng | -17,80 Tr | -135,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,18 | -133,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,04 Tr | -47,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 198,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PEN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,57 Tr | -26,34% |
Tổng tài sản | 3,10 T | -1,98% |
Tổng nợ | 1,91 T | -2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 428,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PEN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,80 Tr | -135,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,78 Tr | -25,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,43 Tr | -1.304,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -177,34 Tr | 0,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,84 Tr | -92,83% |
Dòng tiền tự do | 67,88 Tr | 13,20% |
Giới thiệu
Pacasmayo is the largest cement company in the north of Peru. The company has 3 cement plants in Piura, Pacasmayo and another in Rioja with a total annual capacity of 4.9 million tons of cement. It was founded by Luis Hochschild Plaut. Wikipedia
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.698