Trang chủEPEN • STO
add
Ependion AB
Giá đóng cửa hôm trước
99,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
99,90 kr - 101,20 kr
Phạm vi một năm
96,30 kr - 144,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,22 T SEK
Số lượng trung bình
12,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 582,36 Tr | 0,72% |
Chi phí hoạt động | 254,60 Tr | 8,86% |
Thu nhập ròng | 44,01 Tr | 24,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,56 | 23,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,36 | 11,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,22 Tr | 10,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,56 Tr | -10,38% |
Tổng tài sản | 3,23 T | 17,02% |
Tổng nợ | 1,60 T | 12,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,01 Tr | 24,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,60 Tr | -17,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,91 Tr | -29,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,95 Tr | 46,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,28 Tr | -210,92% |
Dòng tiền tự do | 65,82 Tr | 28,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
846