Trang chủEPOW • NASDAQ
add
Sunrise New Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 $
Mức chênh lệch một ngày
0,90 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 1,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,07 Tr USD
Số lượng trung bình
190,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,58%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,98 Tr | 25,51% |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | -19,48% |
Thu nhập ròng | -628,53 N | 71,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,49 | 77,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 966,58 N | 163,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,92 Tr | 30,76% |
Tổng tài sản | 175,40 Tr | 23,90% |
Tổng nợ | 150,12 Tr | 46,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -628,53 N | 71,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,94 Tr | -186,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,67 Tr | -556,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,43 Tr | 159,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,90 Tr | 36,94% |
Dòng tiền tự do | -3,65 Tr | -345,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
48