Trang chủEPRX • NASDAQ
add
Eupraxia Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,60 $
Mức chênh lệch một ngày
7,03 $ - 7,56 $
Phạm vi một năm
2,68 $ - 9,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
583,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
275,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,16 Tr | 116,03% |
Thu nhập ròng | -16,71 Tr | -122,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,11 Tr | -116,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,56 Tr | 143,38% |
Tổng tài sản | 86,15 Tr | 146,55% |
Tổng nợ | 5,70 Tr | 83,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,71 Tr | -122,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,73 Tr | -62,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,30 N | -341,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 Tr | -95,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,40 Tr | -134,35% |
Dòng tiền tự do | -4,80 Tr | -48,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
49