Trang chủEPRX • NASDAQ
add
Eupraxia Pharmaceuticals Inc
9,03 $
Sau giờ giao dịch:(1,55%)+0,14
9,17 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:27:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,02 $
Mức chênh lệch một ngày
8,75 $ - 9,32 $
Phạm vi một năm
2,68 $ - 9,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
649,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
161,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,88 Tr | 9,72% |
Thu nhập ròng | -6,36 Tr | -7,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | -11,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,84 Tr | -9,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,96 Tr | 927,03% |
Tổng tài sản | 92,35 Tr | 790,98% |
Tổng nợ | 3,91 Tr | 63,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,36 Tr | -7,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,51 Tr | 55,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,38 N | -42,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,90 Tr | 1.706,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,19 Tr | 572,17% |
Dòng tiền tự do | -2,08 Tr | 74,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33