Trang chủEPSM • NASDAQ
add
Epsium Enterprise Ltd
2,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,24 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 $
Mức chênh lệch một ngày
2,24 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 155,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,10 Tr USD
Số lượng trung bình
73,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 Tr | -57,23% |
Chi phí hoạt động | 593,53 N | 205,23% |
Thu nhập ròng | -350,19 N | -251,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,02 | -454,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -340,53 N | -224,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 Tr | 636,33% |
Tổng tài sản | 13,79 Tr | 38,94% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,19 N | -251,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -963,71 N | -115,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -909,00 | 97,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,11 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 Tr | 332,77% |
Dòng tiền tự do | -211,74 N | -262,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
13