Trang chủEQ • NASDAQ
add
Equillium Inc
1,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,99 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 $
Mức chênh lệch một ngày
1,93 $ - 2,02 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 2,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
120,57 Tr USD
Số lượng trung bình
444,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,58 Tr | -64,37% |
Thu nhập ròng | -4,23 Tr | -60.328,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,55 Tr | -606,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,12 Tr | 27,99% |
Tổng tài sản | 34,51 Tr | 0,14% |
Tổng nợ | 3,57 Tr | -68,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,23 Tr | -60.328,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,43 Tr | -10,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,07 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,62 Tr | 392,48% |
Dòng tiền tự do | -6,69 Tr | 11,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
35