Trang chủEQL • STO
add
EQL Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
52,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
53,00 kr - 55,00 kr
Phạm vi một năm
46,55 kr - 108,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T SEK
Số lượng trung bình
35,12 N
Tỷ số P/E
54,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,90 Tr | 28,93% |
Chi phí hoạt động | 30,77 Tr | 34,36% |
Thu nhập ròng | 9,79 Tr | -2,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,23 | -24,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,84 Tr | 43,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,67 Tr | 367,14% |
Tổng tài sản | 813,54 Tr | 76,55% |
Tổng nợ | 543,76 Tr | 115,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,79 Tr | -2,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,44 Tr | 76,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,87 Tr | 6,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,16 Tr | -181,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,59 Tr | -250,04% |
Dòng tiền tự do | 3,58 Tr | 134,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
55