Trang chủEQTY • CVE
add
Equity Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 34,43% |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | -34,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,01 Tr | -32,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | -43,98% |
Tổng tài sản | 3,73 Tr | -32,08% |
Tổng nợ | 978,14 N | -36,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 48,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -151,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -195,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | -34,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,78 Tr | -20,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,84 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,00 N | -95,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,58 Tr | -245,94% |
Dòng tiền tự do | -2,29 Tr | -176,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trụ sở chính
Trang web