Trang chủERAS • NASDAQ
add
Erasca Inc
15,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,55%)+0,084
15,34 $
Đóng cửa: 19 thg 3, 17:51:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,50 $
Mức chênh lệch một ngày
13,36 $ - 15,29 $
Phạm vi một năm
1,01 $ - 16,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T USD
Số lượng trung bình
4,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 32,60 Tr | -8,70% |
Thu nhập ròng | -29,09 Tr | 9,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,86 Tr | 8,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,08 Tr | -7,45% |
Tổng tài sản | 396,15 Tr | -21,17% |
Tổng nợ | 70,98 Tr | -10,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 325,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 310,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,09 Tr | 9,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,71 Tr | 11,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,71 Tr | 9,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 575,00 N | -28,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,58 Tr | 411,95% |
Dòng tiền tự do | -12,84 Tr | 2,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
103