Trang chủERCB • IST
add
Erciyas Celik Boru Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
71,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
69,60 ₺ - 71,50 ₺
Phạm vi một năm
62,85 ₺ - 105,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,43 T TRY
Số lượng trung bình
3,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 26,29% |
Chi phí hoạt động | 286,72 Tr | 43,12% |
Thu nhập ròng | 3,08 Tr | 134,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | 128,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 344,11 Tr | 4.112,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,59 Tr | -37,87% |
Tổng tài sản | 13,06 T | 10,39% |
Tổng nợ | 11,32 T | 35,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,08 Tr | 134,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,67 N | -100,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,29 Tr | 29,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,09 Tr | 61,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,10 Tr | -162,92% |
Dòng tiền tự do | -904,90 Tr | -1.100,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
425