Trang chủERE • ASX
add
European Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,014 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,73 Tr AUD
Số lượng trung bình
61,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 269,07 N | -55,03% |
Thu nhập ròng | -278,89 N | 51,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -266,07 N | 14,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 552,55 N | -50,99% |
Tổng tài sản | 12,67 Tr | 15,69% |
Tổng nợ | 864,39 N | 91,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 378,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -278,89 N | 51,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -240,14 N | 12,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -345,73 N | 26,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 466,48 N | -8,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,59 N | 49,05% |
Dòng tiền tự do | -502,00 N | 1,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web