Trang chủERG • ASX
add
Eneco Refresh Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
61,67 N
Tỷ số P/E
21,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,50 Tr | 6,49% |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | 7,73% |
Thu nhập ròng | 118,56 N | 1.713,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 1.647,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,92 N | -18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | 13,08% |
Tổng tài sản | 14,42 Tr | 3,25% |
Tổng nợ | 5,75 Tr | 3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,56 N | 1.713,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,32 N | 302,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,70 N | -15,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,45 N | -5,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,84 N | 77,94% |
Dòng tiền tự do | 190,76 N | 28,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web