Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,19%
1.095,86
+2,05
+0,19%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,23%
610,16
+1,39
+0,23%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,36%
1.237,77
-17,04
-1,36%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,74%
1.748,14
-12,97
-0,74%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,08%
642,07
-0,51
-0,08%
642,58644,87648,48641,94
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,56%
846,39
-4,74
-0,56%
851,13855,66858,75846,42
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,37%
217,17
-0,81
-0,37%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,57%
3.262,40
+50,57
+1,57%
3.211,833.227,213.267,763.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,53%
943,92
-5,06
-0,53%
948,98948,58957,83943,85
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,32%
1.469,81
-4,71
-0,32%
1.474,521.479,031.481,041.469,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,54%
2.404,99
+12,87
+0,54%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
ERG:BIT
ERG SpA
22,98 €
+2,22%
(+0,50) 1 ngày
30 thg 4, 17:35:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERG...
Mở
22,40 €
Cao
23,04 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,00 N
Khối lượng
333,99 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,34
Cao nhất trong 52 tuần
26,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,72 €
EPS
0,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,82 Tr
Số nhân viên
660
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
'Erg S.p.A., acronym for Edoardo Raffinerie Garrone, is an Italian energy company founded in 1938 and based in Genoa, Italy. It produces wind and solar energy and operates in Italy, France, Germany, the United Kingdom, Poland, Bulgaria, Romania, Spain and the United States. As of 31 December 2025, the group had a total installed capacity of 3,974 MW. Erg is 62.53% controlled by “SQ Renewables S.p.A., ” a company that is in turn 51% controlled by San Quirico S.p.A. – the holding company of the Garrone‑Mondini family – and the remaining 49% by IFM Investors. The company has been listed on the Italian stock exchange since 1997. Wikipedia
Giới thiệu về ERG SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên660
Ngày thành lập2 thg 6, 1938
Trụ sở chínhGenova, Liguria, Ý
Lĩnh vực-
Trang weberg.eu
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -EUR
Doanh thu/Ước tính
195,00 Tr/ (296,00 Tr ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
201,00 Tr
181,32 Tr
176,00 Tr
195,00 Tr
Giá vốn hàng bán
49,00 Tr
44,21 Tr
47,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí doanh thu
49,00 Tr
44,21 Tr
47,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,00 Tr
15,46 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí hoạt động
76,00 Tr
81,34 Tr
80,00 Tr
-28,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,00 Tr
125,56 Tr
127,00 Tr
17,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
55,76 Tr
49,00 Tr
178,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
9,19 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,00 Tr
40,46 Tr
37,00 Tr
62,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,00 Tr
47,62 Tr
35,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
10,05 Tr
9,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,08%
24,84%
24,32%
25,81%
Chi phí hoạt động khác
-9,00 Tr
-2,18 Tr
-5,00 Tr
-22,00 Tr
Thu nhập ròng
49,00 Tr
28,64 Tr
27,00 Tr
45,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,38%
15,80%
15,34%
23,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,08 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-26,64 Tr
-13,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-15,56 Tr
-13,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,00 Tr
28,35 Tr
70,00 Tr
-20,00 Tr
EBITDA
145,00 Tr
117,58 Tr
116,00 Tr
247,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay