Trang chủERII • NASDAQ
add
Energy Recovery Inc
10,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,084%)+0,0091
10,79 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,87 $
Mức chênh lệch một ngày
10,60 $ - 10,89 $
Phạm vi một năm
9,59 $ - 18,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
569,49 Tr USD
Số lượng trung bình
680,20 N
Tỷ số P/E
25,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,87 Tr | -0,30% |
Chi phí hoạt động | 13,87 Tr | -27,10% |
Thu nhập ròng | 26,91 Tr | 14,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,25 | 15,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 6,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,03 Tr | 10,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,25 Tr | -3,55% |
Tổng tài sản | 231,51 Tr | -4,65% |
Tổng nợ | 25,32 Tr | -22,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,91 Tr | 14,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,08 Tr | -20,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,03 Tr | -146,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,12 Tr | 93,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 973,00 N | 102,89% |
Dòng tiền tự do | -4,76 Tr | -425,38% |
Giới thiệu
Energy Recovery Inc. is an American manufacturer of energy recovery devices for water and CO₂ refrigeration industries. Wikipedia
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
230