Trang chủERM • ASX
add
Emmerson Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,098 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,83 N | -46,33% |
Chi phí hoạt động | 727,13 N | 13,77% |
Thu nhập ròng | -701,99 N | -20,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,96 N | -124,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -673,28 N | -21,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,45 Tr | 0,50% |
Tổng tài sản | 9,74 Tr | 1,98% |
Tổng nợ | 591,50 N | -51,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 654,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -701,99 N | -20,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 Tr | -246,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,40 N | 120,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 Tr | -31,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,18 N | -94,51% |
Dòng tiền tự do | -339,41 N | -9,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web